人事不知[rén shì bù zhī] [NHÂN 事 BẤT 知]Lưu từKhácmất đi ý thứcChữ trong từ人rénNHÂNngười事shìviệc不bùBẤTkhông知zhībiếtTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người通知tōng zhīHSK 2thông báo人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)