人口统计学[rén kǒu tǒng jì xué] [NHÂN 口 统 计 HỌC]Lưu từKhácnghiên cứu dân số; thống kê dân sốChữ trong từ人rénNHÂNngười口kǒumiệng统tǒngthu thập计jìtính toán学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng ngườiXem thêm (3)