人工授精[rén gōng shòu jīng] [NHÂN 工 授 精]Lưu từKhácthụ tinh nhân tạoChữ trong từ人rénNHÂNngười工gōngcông việc授shòu(hình thức ràng buộc) trao精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人工受孕rén gōng shòu yùnthụ tinh nhân tạo