人工湖
[rén gōng hú] [NHÂN 工 湖]
hồ nhân tạo
这个小公园里有人工湖。
zhè ge xiǎo gōng yuán lǐ yǒu rén gōng hú.Trong công viên nhỏ này có hồ nhân tạo.
[rén gōng hú] [NHÂN 工 湖]
hồ nhân tạo
这个小公园里有人工湖。
zhè ge xiǎo gōng yuán lǐ yǒu rén gōng hú.Trong công viên nhỏ này có hồ nhân tạo.