人工费
[rén gōng fèi] [NHÂN 工 费]
chi phí lao động
今年人工费上涨了不少。
jīn nián rén gōng fèi shàng zhǎng le bù shǎo.Chi phí nhân công năm nay tăng khá nhiều.
[rén gōng fèi] [NHÂN 工 费]
chi phí lao động
今年人工费上涨了不少。
jīn nián rén gōng fèi shàng zhǎng le bù shǎo.Chi phí nhân công năm nay tăng khá nhiều.