人权法[rén quán fǎ] [NHÂN 权 法]Lưu từKhácluật nhân quyền (Hồng Kông)Chữ trong từ人rénNHÂNngười权quánquyền lực法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn人员rén yuánHSK 3nhân viênXem thêm (3)