人造天体[rén zào tiān tǐ] [NHÂN 造 天 体]Lưu từKhácvệ tinh nhân tạoChữ trong từ人rénNHÂNngười造zàolàm天tiānngày体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người全体quán tǐHSK 2tất cả人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人造卫星rén zào wèi xīngvệ tinh nhân tạo