今次[jīn cì] [今 次]Lưu từKháclần này; (cuộc họp hiện tại, v.v.); lần này; một lần nàyChữ trong từ今jīnbây giờ次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần今日jīn rìHSK 5hôm nay再次zài cìHSK 5một lần nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:此次cǐ cìHSK 6lần này这下zhè xiàlần này这下子zhè xià zilần này