这下子[zhè xià zi] [这 下 子]Lưu từKháclần nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này下xiàxuống子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:此次cǐ cìHSK 6lần này今次jīn cìlần này这下zhè xiàlần này