从严惩处[cóng yán chéng chǔ] [从 严 惩 处]Lưu từKhácxử lý nghiêm khắc (thành ngữ)Chữ trong từ从cóngtừ严yánchặt (được niêm phong kín)惩chéngtrừng phạt处chǔcư trúTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốtXem thêm (3)