从实招来[cóng shí zhāo lái] [从 实 招 来]Lưu từKhácthú nhận sự thậtChữ trong từ从cóngtừ实shíthật招zhāotuyển dụng来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đâyXem thêm (3)