付款方式[fù kuǎn fāng shì] [付 款 方 式]Lưu từKhácđiều khoản thanh toán; phương thức thanh toánChữ trong từ付fùtrả款kuǎnmục方fāngvuông式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng付出fù chūHSK 4trả公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)