仙人[xiān rén] [仙 NHÂN]Lưu từKháctiên nhân; chúng sinh trên trờiChữ trong từ仙xiāntiên人rénNHÂNngườiTừ ghép:仙人掌xiān rén zhǎngcây xương rồng仙人球xiān rén qiúcây xương rồng tròn仙人跳xiān rén tiàománh khóe lừa đảo trong đó một người đàn ông bị dụ bởi một phụ nữ hấ…仙人掌果xiān rén zhǎng guǒquả xương rồng仙人掌杆菌xiān rén zhǎng gǎn jūn(vi sinh) Bacillus cereusTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)