代数量[dài shù liàng] [代 数 量]Lưu từKhácđại lượng đại sốChữ trong từ代dàithay thế数shǔđếm量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn代表dài biǎoHSK 3đại diện力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế含量hán liàngHSK 4hàm lượngXem thêm (3)