代替父母[dài tì fù mǔ] [代 替 父 母]Lưu từKhácthay cho cha mẹ; in loco parentis (pháp lý)Chữ trong từ代dàithay thế替tìthay thế cho父fùcha母mǔmẹTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện父母fù mǔHSK 3cha và mẹ代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện祖母zǔ mǔHSK 6bà nội代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)