代码段[dài mǎ duàn] [代 码 段]Lưu từKhácđoạn mãChữ trong từ代dàithay thế码mǎtrọng lượng段duànđoạnTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế阶段jiē duànHSK 4giai đoạn代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện手段shǒu duànHSK 5phương pháp不择手段bù zé shǒu duànHSK 6bằng mọi cách có thể代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)