以本人名[yǐ běn rén míng] [以 本 NHÂN 名]Lưu từKhácdưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mìnhChữ trong từ以yǐsử dụng本běnquyển人rénNHÂNngười名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng kýXem thêm (3)