优异奖[yōu yì jiǎng] [优 异 奖]Lưu từKhácgiải xuất sắc; giải thưởng công trạngChữ trong từ优yōuxuất sắc异yìkhác奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng优先yōu xiānHSK 5có ưu tiênXem thêm (3)