优柔寡断[yōu róu guǎ duàn] [优 柔 寡 断]Lưu từKháckhông quyết đoán; do dựChữ trong từ优yōuxuất sắc柔róumềm寡guǎít断duànlàm gãyTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm判断pàn duànHSK 3phán đoán优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt中断zhōng duànHSK 5gián đoạn优先yōu xiānHSK 5có ưu tiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:把持不定bǎ chí bù dìngkhông quyết đoán (thành ngữ)