优选[yōu xuǎn] [优 选]Lưu từKháctối ưu; ưa chuộngChữ trong từ优yōuxuất sắc选xuǎnchọnTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi当选dāng xuǎnHSK 5được bầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最优zuì yōutối ưu最善zuì shàntối ưu