伙计[huǒ ji] [伙 计]Lưu từKhácđối tác; người đồng hành; bạnChữ trong từ伙huǒbạn đồng hành计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo伙伴huǒ bànHSK 4đối tác会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng伙食huǒ shíHSK 7thức ăn合计hé jìHSK 7cộng tổngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伙伴huǒ bànHSK 4đối tác对家duì jiāđối tác (trong trò chơi bốn người)拍档pāi dàngđối tác合伙人hé huǒ rénđối tác合作方hé zuò fāngđối tác (kinh doanh)