会士考试[huì shì kǎo shì] [会 士 考 试]Lưu từKhácagrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)Chữ trong từ会huìcó thể士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp会计kuài jìHSK 4kế toán测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)会谈huì tánHSK 5hội đàm尝试cháng shìHSK 5thử会见huì jiànHSK 6gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)Xem thêm (3)