会诊【會診】
[huì zhěn] [会 诊]
hội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau
多个医生或专家共同研究诊断
针对该患者的复杂病情,医院组织了多学科专家会诊。
zhēn duì gāi huàn zhě de fù zá bìng qíng, yī yuàn zǔ zhī le duō xué kē zhuān jiā huì zhěn.Đối với bệnh tình phức tạp của bệnh nhân này, bệnh viện đã tổ chức hội chẩn đa chuyên khoa.
经过专家会诊,他的病情终于确诊了。
jīng guò zhuān jiā huì zhěn, tā de bìng qíng zhōng yú què zhěn le.Sau khi các chuyên gia hội chẩn, bệnh tình của anh ấy cuối cùng đã được chẩn đoán xác định.
医生通过远程会诊系统,为偏远山区的患者提供专业的医疗建议,解决了就医难的问题。
yī shēng tōng guò yuǎn chéng huì zhěn xì tǒng, wèi piān yuǎn shān qū de huàn zhě tí gōng zhuān yè de yī liáo jiàn yì, jiě jué le jiù yī nán de wèn tí.Bác sĩ thông qua hệ thống hội chẩn từ xa, cung cấp tư vấn y tế chuyên nghiệp cho bệnh nhân ở vùng núi hẻo lánh, giải quyết được khó khăn trong việc khám chữa bệnh.
