传心术[chuán xīn shù] [传 心 术]Lưu từKhácthần giao cách cảmChữ trong từ传chuántruyền đạt心xīntim术shùphương phápTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật传统chuán tǒngHSK 4truyền thống学术xué shùHSK 4học thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:念力niàn lìthần giao cách cảm心灵感应xīn líng gǎn yìngthần giao cách cảm心电感应xīn diàn gǎn yìngthần giao cách cảm