心电感应[xīn diàn gǎn yìng] [心 电 感 应]Lưu từKhácthần giao cách cảmChữ trong từ心xīntim电diànsét感gǎncảm thấy应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp心理xīn lǐHSK 4tâm lý对应duì yìngHSK 5tương ứng vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:念力niàn lìthần giao cách cảm传心术chuán xīn shùthần giao cách cảm心灵感应xīn líng gǎn yìngthần giao cách cảm