传染源[chuán rǎn yuán] [传 染 源]Lưu từKhácnguồn lây nhiễmChữ trong từ传chuántruyền đạt染rǎnnhuộm源yuángốcTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)