传输媒体[chuán shū méi tǐ] [传 输 媒 体]Lưu từKhácmôi trường truyền dẫnChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua媒méimôi giới体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传输媒质chuán shū méi zhìmôi trường truyền dẫn