传输媒质[chuán shū méi zhì] [传 输 媒 质]Lưu từKhácmôi trường truyền dẫnChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua媒méimôi giới质zhìtính cáchTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传输媒体chuán shū méi tǐmôi trường truyền dẫn