传输媒界[chuán shū méi jiè] [传 输 媒 界]Lưu từKhácphương thức truyền tảiChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua媒méimôi giới界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoàiXem thêm (3)