传递者[chuán dì zhě] [传 递 者]Lưu từKhácngười đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)Chữ trong từ传chuántruyền đạt递dìchuyển giao者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên传统chuán tǒngHSK 4truyền thốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信使xìn shǐngười đưa tin传话人chuán huà rénngười đưa tin