信使[xìn shǐ] [信 使]Lưu từKhácngười đưa tin; chuyển phátChữ trong từ信xìnthư使shǐkhiếnTừ ghép:信使核糖核酸xìn shǐ hé táng hé suānRNA thông tin, mRNATừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì促使cù shǐHSK 4thúc đẩy信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传话人chuán huà rénngười đưa tin传递者chuán dì zhěngười đưa tin