伤心惨目[shāng xīn cǎn mù] [伤 心 惨 目]Lưu từKhác(thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìnChữ trong từ伤shānglàm bị thương心xīntim惨cǎnthảm目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình伤心shāng xīnHSK 3đau buồn题目tí mùHSK 3chủ đề伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thươngXem thêm (3)