伤残人员[shāng cán rén yuán] [伤 残 NHÂN 员]Lưu từKhácnhân viên bị thương; người bị thươngChữ trong từ伤shānglàm bị thương残cántàn人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên伤心shāng xīnHSK 3đau buồn成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thươngXem thêm (3)