但愿如此[dàn yuàn rú cǐ] [但 愿 如 此]Lưu từKhácgiá mà đúng như vậy; tôi hy vọng vậy (thành ngữ)Chữ trong từ但dànnhưng愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn如rúnhư此cǐnàyTừ cùng chữ:但是dàn shìHSK 2nhưng因此yīn cǐHSK 3do đó从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ如此rú cǐHSK 5như thế彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau由此yóu cǐHSK 5bằng cách này为此wèi cǐHSK 6vì lý do này但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)据此jù cǐHSK 8theo đóXem thêm (1)