住海边[zhù hǎi biān] [住 海 边]Lưu từKhác(ví von) (tiếng lóng) chõ mũi vào chuyện của người khác (tức là phạm vi chuyện của người khác mà người nào đó quan tâm rộng như cảnh biển)Chữ trong từ住zhùsống海hǎibiển边biānbênTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)