体温表[tǐ wēn biǎo] [体 温 表]Lưu từKhácnhiệt kế lâm sàngChữ trong từ体tǐcơ thể温wēnấm表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu代表dài biǎoHSK 3đại diện体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体温计tǐ wēn jìnhiệt kế lâm sàng