体温过低[tǐ wēn guò dī] [体 温 过 低]Lưu từKháchạ thân nhiệtChữ trong từ体tǐcơ thể温wēnấm过guòbăng qua低dīthấpTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失温症shī wēn zhènghạ thân nhiệt低体温症dī tǐ wēn zhènghạ thân nhiệt