体积单位[tǐ jī dān wèi] [体 积 单 位]Lưu từKhácđơn vị thể tíchChữ trong từ体tǐcơ thể积jītích lũy单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm各位gè wèiHSK 3mọi ngườiXem thêm (3)