作揖[zuò yī] [作 揖]Lưu từKháccúi chào với hai tay chắp trước ngựcChữ trong từ作zuòlàm揖yīchào bằng cách nâng hai tay chắpTừ ghép:打拱作揖dǎ gǒng zuò yīcúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau打躬作揖dǎ gōng zuò yīcúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhauTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)