打拱作揖[dǎ gǒng zuò yī] [打 拱 作 揖]Lưu từKháccúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhườngChữ trong từ打dǎđánh拱gǒngchắp tay chào作zuòlàm揖yīchào bằng cách nâng hai tay chắpTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打躬作揖dǎ gōng zuò yīcúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau