作用力[zuò yòng lì] [作 用 力]Lưu từKhácnỗ lực; lực tác động; lực áp dụngChữ trong từ作zuòlàm用yòngsử dụng力lìsức mạnhTừ ghép:弱作用力ruò zuò yòng lìlực yếu (trong vật lý hạt)强作用力qiáng zuò yòng lìlực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)Từ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến努力nǔ lìHSK 2nỗ lực作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực劢màinỗ lực努nǔnỗ lực发奋fā fènnỗ lực戳力chuō lìnỗ lực