作用理论[zuò yòng lǐ lùn] [作 用 理 论]Lưu từKháclý thuyết tương tácChữ trong từ作zuòlàm用yòngsử dụng理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả理论lǐ lùnHSK 3lý thuyếtXem thêm (3)