作祟[zuò suì] [作 祟]Lưu từKhácbị ám; ám; quấy pháChữ trong từ作zuòlàm祟suìtà maTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中魔zhòng móbị ám受潮shòu cháobị ẩm着魔zháo móbị ám