着魔
[zháo mó] [着 魔]
bị ám; mê hoặc; bị quyến rũ
孩子们用惊奇的目光看着魔术师的精彩表演。
hái zi men yòng jīng qí de mù guāng kàn zhe mó shù shī de jīng cǎi biǎo yǎn.Bọn trẻ nhìn màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật với ánh mắt kinh ngạc.

[zháo mó] [着 魔]
bị ám; mê hoặc; bị quyến rũ
孩子们用惊奇的目光看着魔术师的精彩表演。
hái zi men yòng jīng qí de mù guāng kàn zhe mó shù shī de jīng cǎi biǎo yǎn.Bọn trẻ nhìn màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật với ánh mắt kinh ngạc.