作者不详[zuò zhě bù xiáng] [作 者 BẤT 详]Lưu từKháctác giả không rõChữ trong từ作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...不bùBẤTkhông详xiángchi tiếtTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)