作证能力[zuò zhèng néng lì] [作 证 能 力]Lưu từKhácnăng lực làm chứng; khả năng làm chứngChữ trong từ作zuòlàm证zhèngchứng chỉ能néngcó thể力lìsức mạnhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến努力nǔ lìHSK 2nỗ lực作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lựcXem thêm (3)