佳作
[jiā zuò] [佳 作]
tác phẩm kiệt xuất; tác phẩm văn chương hay
历代文人都留下了咏叹秋天的佳作。
lì dài wén rén dōu liú xià le yǒng tàn qiū tiān de jiā zuò.Các văn nhân qua từng thời đại đều để lại nhiều tác phẩm xuất sắc vịnh mùa thu.
尽管有些瑕疵,总的来说这仍是一部佳作。
jǐn guǎn yǒu xiē xiá cī, zǒng de lái shuō zhè réng shì yí bù jiā zuò.Dù có đôi chút tì vết, nhưng nói chung đây vẫn là một tác phẩm xuất sắc.