名作
[míng zuò] [名 作]
tác phẩm kiệt xuất; tác phẩm nổi tiếng
记者正在采访那位著名作家。
jì zhě zhèng zài cǎi fǎng nà wèi zhù míng zuò jiā.Phóng viên đang phỏng vấn nhà văn nổi tiếng đó.
这本诗集收录了很多名作。
zhè běn shī jí shōu lù le hěn duō míng zuò.Tập thơ này thu thập rất nhiều tác phẩm nổi tiếng.
她是那位知名作家的铁粉。
tā shì nà wèi zhī míng zuò jiā de tiě fěn.Cô ấy là fan cứng của nhà văn nổi tiếng đó.