使尽[shǐ jìn] [使 尽]Lưu từKhácdốc hết sứcChữ trong từ使shǐkhiến尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực使得shǐ deHSK 5khiến使劲儿shǐ jìn rHSK 5biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh使唤shǐ huanHSK 8sai khiến使者shǐ zhěHSK 8sứ giả详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiếtTừ cận nghĩa:全力以赴quán lì yǐ fùHSK 8dốc hết sức倾力qīng lìdốc hết sức浑身解数hún shēn xiè shùdốc hết sức