倾力[qīng lì] [倾 力]Lưu từKhácdốc hết sứcChữ trong từ倾qīnglật đổ力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全力以赴quán lì yǐ fùHSK 8dốc hết sức使尽shǐ jìndốc hết sức浑身解数hún shēn xiè shùdốc hết sức